The university has just implemented a policy that prohibits smoking on campus. A. permits B. accepts C. forbids D. refuses
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
prohibit (v): cấm
Xét các đáp án:
A. permit (v): cho phép
B. accept (v): chấp nhận
C. forbid (v): cấm
D. refuse (v): từ chối
prohibit = forbid
Dịch: Trường đại học vừa ban hành chính sách cấm hút thuốc trong khuôn viên trường.