The types of fruit available at the grocery store vary by season.
Giải thích
Đáp án. B
Giải thích:
Nội động từ: vary = làm cho biến đổi >< (B) stay unchanged: không thay đổi
A. restrain: kiềm chế
C. remain unstable: duy trì bất ổn
D. fluctuate: biến động
Dịch nghĩa: Các loại trái cây có sẵn tại cửa hàng tạp hóa thay đổi theo mùa.