The term yard was used extensively by English as the measurem
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
extensively (adv): một cách rộng rãi
Xét các đáp án:
A. occasionally (adv): thỉnh thoảng
B. widely (adv): rộng rãi
C. lengthily (adv): kéo dài
D. precisely (adv): chính xác
→ extensively = widely
Dịch: Thuật ngữ “yard” được người Anh sử dụng rộng rãi để chỉ khoảng cách từ đầu mũi của một người đàn ông đến đầu ngón tay cái khi duỗi thẳng ra.