Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Từ đồng nghĩa - Mức độ thông hiểu có đáp án (Phần 1)

The term yard was used extensively by English as the measurem

49/50

The termyardwas usedextensivelyby English as the measurement from the tip of a man’s

nose to the tip of his outstretched thumb.

occasionally

widely

lengthily

precisely

Giải thích

Đáp án: B

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa

extensively (adv): một cách rộng rãi

Xét các đáp án:

A. occasionally (adv): thỉnh thoảng                            

B. widely (adv): rộng rãi

C. lengthily (adv): kéo dài                                          

D. precisely (adv): chính xác

→ extensively = widely

Dịch: Thuật ngữ “yard” được người Anh sử dụng rộng rãi để chỉ khoảng cách từ đầu mũi của một người đàn ông đến đầu ngón tay cái khi duỗi thẳng ra.