The team decided to ____ the meeting until they received more information.
Giải thích
A. turn down (từ chối) B. put off (trì hoãn)
C. break down (bị bỏng, không hoạt động) D. come across (tình cờ gặp ai, tình cờ thấy gì đó)
Giải thích: B
Put off: hoãn lại, trì hoãn.
Tạm dịch:
Nhóm quyết định hoãn cuộc họp cho đến khi nhận được thêm thông tin.