The teacher’s encouragement motivated the students.
Giải thích
Kiến thức về cấu trúc câu, cụm từ đồng nghĩa
Dịch: Sự khích lệ của giáo viên đã tạo động lực cho học sinh.
A. Học sinh được truyền cảm hứng từ sự khích lệ của giáo viên. → Sai nghĩa. Cấu trúc câu bị động với thì QKĐ: was/were + Vp2/V-ed + (by sb).
B. Những lời nói của giáo viên đã khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ hơn. → Sai nghĩa. Cấu trúc: encourage sb (not) to do sth: khuyến khích/động viên ai (không) làm gì
C. Học sinh cảm thấy có động lực bởi sự hỗ trợ của giáo viên. → Đúng. Cấu trúc: be motivated by sb: có động lực bởi ai
D. Sự khích lệ của giáo viên đã khiến học sinh tiến bộ. → Sai nghĩa. Cấu trúc: lead sb to do sth: khiến ai đó làm gì
Chọn C.