Đề minh họa theo cấu trúc thi THPT Quốc gia môn Tiếng Anh năm 2022 (30 đề) (Đề 3)

The teacher likes her essay because it’s very

14/50

The teacher likes her essay because it’s very ______

imagination

imaginable

imaginative

imaginary

Giải thích

-          imagination /ɪˌmædʒɪˈneɪʃn/ (n): sự tưởng tượng, trí tưởngtượng

E.g: My daughter has a very vivid imagination. (Con gái tôi có một trí tưởng tượng rất phong phú.)

-  imaginable /ɪˈmædʒɪnəbl/ ~ possible to think of/ imagine (adj): có thể tưởng tượng, hình dungđược

E.g: What they went through is hardly imaginable. (Những gì họ đã trải qua thì khó mà hình dung được.)

-          imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/ ~ inventive, creative (adj): sáng tạo, giàu trí tưởng tượng, có nhiều ý tưởng mớimẻ

E.g: You should be more imaginative if you want to win this contest. (Bạn nên sáng tạo hơn nếu bạn muốn thắng cuộc thi này.)

-  imaginary (adj): tưởng tượng, ảo, không cóthật

E.g: The story is completely imaginary. (Câu chuyện hoàn toàn không có thật.) Dịch: Giáo viên thích bài văn của cô ấy vì nó rất sáng tạo.

Chọn C.