The teacher is simply too lenient with her students and is passing people who
Giải thích
lenient: dễ dãi >< strict: khắt khe
occupied: tập trung
disappointed: thất vọng
satisfied: thỏa mãn
Dịch nghĩa: Cô giáo đang trở nên quá dễ dãi khi để những học sinh đáng lẽ phải bị trượt qua môn.
Chọn D