The teacher is __________ a talk about how to save energy. A. doing B. taking C. giving D. making
Giải thích
C
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. doing: làm
B. taking: lấy
C. giving: đưa
D. making: làm
Cụm từ: “give a talk”: thuyết trình
The teacher is giving a talk about how to save energy.
(Giáo viên đang thuyết trình về cách tiết kiệm năng lượng.)
Chọn C