The teacher gave explicit instructions on how to complete the project, leaving no room for confusion
Giải thích
A. clear (rõ ràng) B. exact (chính xác)
C. precise (chính xác) D. ambiguous (mơ hồ, không rõ ràng)
Giải thích: D
explicit: rõ ràng trái nghĩa với ambiguous: không rõ ràng, mơ hồ.
Tạm dịch:
Giáo viên hướng dẫn rõ ràng cách thực hiện dự án, không để xảy ra nhầm lẫn.