The table is in front of the television.
Giải thích
Đáp án D
Giải thích: in front of: ở đằng trước >< behind: ở đằng sau
Dịch: Chiếc bàn ở đằng trước chiếc ti vi.
>
Đáp án D
Giải thích: in front of: ở đằng trước >< behind: ở đằng sau
Dịch: Chiếc bàn ở đằng trước chiếc ti vi.
>