The students were interesting in taking a trip to the National
Giải thích
Đáp án đúng: A
S + to be + interested in V-ing: hứng thú với việc gì
Sửa: interesting → interested
Dịch nghĩa: Các học sinh hứng thú với việc tham gia chuyến thăm quan bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhưng chúng đã không thể gom đủ tiền.