The students are loving joining the ceremony right now. They seem to be excited.
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cấu trúc câu bị động thì hiện tại tiếp diễn: S + am/ is/are + being + V3 (+ by Sb/O)
are loving → are being loved
Dịch nghĩa: Các em học sinh đang rất háo hức tham gia buổi lễ ngay lúc này. Các em có vẻ rất phấn khích.