The student was asked to account for her absence from her last lesson. A. arrange B. complain C. exchange D. explain
Giải thích
Đáp án D
account for (phr. V): giải thích
A. arrange (v): sắp xếp
B. complain (v): phàn nàn
C. exchange (v): trao đổi
D. explain (v): giải thích
=> account for = explain
Tạm dịch: Học sinh đó được yêu cầu giải thích cho sự vắng mặt của cô ấy ở tiết học cuối cùng.