The store was offering great ________ on clothing during the sale. A. receipts B. refunds C. price tags D. bargains
Giải thích
D
A. receipts (n): biên lai (số nhiều)
B. refunds (n): tiền hoàn lại
C. price tags (n): nhãn giá
D. bargains (n): món hời/giá hời
Ta có: offer great bargains: đưa ra nhiều món hời/giảm giá mạnh
→ The store was offering great bargains on clothing during the sale.
Dịch: Cửa hàng đang có nhiều món hời/giảm giá lớn cho quần áo trong đợt sale.