The society was set up to______ endangered species from extinction. A. prevent B. distinguish
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. prevent (v): ngăn chặn
B. distinguish (v): phân biệt
C. preserve (v): bảo tồn
D. survive (v): tồn tại
Dựa vào nghĩa câu, chọn A.
Cấu trúc: prevent something from something: ngăn chặn cái gì khỏi cái gì
Dịch:Hội được thành lập nhằm mục đích ngăn chặn các loài có nguy cơ tuyệt chủng.