The soccer player watched closely as the opponent tried to score a goal, planning his next move accordingly.
Giải thích
A. spectator (khán giả) B. teammate (đồng đội)
C. rival (đối thủ) D. athlete (vận động viên)
Giải thích: opponent= rival: đối thủ, kẻ thù.
Tạm dịch:
Cầu thủ bóng đá theo dõi chặt chẽ khi đối thủ cố gắng ghi bàn, lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo của mình.
Chọn C