25 đề thi thử Tiếng Anh chuẩn cấu trúc bộ giáo dục có lời giải chi tiết(p6)

The smokes were so thick that I was___________for breath. suffocation inhaling gasging wheezing

25/50

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

The smokes were so thick that I was___________for breath

suffocation

inhaling

gasging

wheezing

Giải thích

Đáp án: C

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng

suffocate (v): chết vì ngạt thở, không thể thở được

inhale (v): hít vào (chỉ hành động hít thở thông thường)

gasp (v): thở hổn hển, cố gắng hít thở trong tình trạng khó khăn

wheeze (v): thở khò khè

Dựa vào nghĩa câu, chọn C. (vì phía sau có “for breath”, có nghĩa là anh ấy vẫn đang cố gắng hít thở, nên không chọn A)

Dịch: Khói dày đặc đến nỗi tôi phải thở hổn hển.