Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Từ đồng nghĩa - Mức độ thông hiểu có đáp án (Phần 1)

The shop assistant was totally bewildered by the customer’s behavior.

13/50

The shop assistant was totallybewilderedby the customer’s behavior.

disgusted

puzzled

angry

upset

Giải thích

Giải thích: bewildered (a): hoang mang

disgusted (a): khó chịu                                                 puzzled (a): bối rối

angry (a): tức giận                                                        uppset (a): thất vọng

=> bewildered = puzzled

Tạm dịch: Người trợ lý cửa hàng hoàn toàn bối rối trước hành vi của khách hàng.

Chọn đáp án là: B