The shop assistant have to break off the conversation to serve a customer.
Giải thích
Chọn đáp án B
- break off: tạm ngừng nói chuyện/ ngừng làm gì # continue: tiếp tục
- interrupt (v): ngắt quãng, gián đoạn
- hurry (v): vội vàng, nhanh lên
- begin (v): bắt đầu
"Người bán hàng phải ngừng cuộc nói chuyện để phục vụ khách hàng."