The search method is exhausting, so it is ensured that all the necessary parameters will be visited and checked for violations. A. exhausting B. ensured C. parameters D. checked
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
exhausting (adj): kiệt sức, kiệt quệ
exhaustive (adj): đầy đủ, thấu đáo, hoàn thiện
Sửa: exhausting → exhaustive
Dịch: Phương pháp tìm kiếm đã đầy đủ nên đảm bảo rằng tất cả các thông số cần thiết sẽ được truy cập và kiểm tra các vi phạm.