The runner got a huge blister on his heel where his new shoes A. scratched B. rubbed C. scraped D. gripped
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
scratch (v): cào, gãi
rub (v): chà xát, cọ vào
scrape (v): cạo, gọt, gạt, làm xây xước
grip (v): kẹp chặt
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch: Người chạy bộ bị một vết phồng rộp lớn ở gót chân nơi đôi giày mới của anh ấy cọ vào.