The results of the experiment were inconclusive, leaving the researchers uncertain about the outcome.
Giải thích
Tạm dịch: Kết quả của cuộc thí nghiệm không rõ ràng, khiến các nhà nghiên cứu không chắc chắn về kết quả.
A. rõ ràng B. sạch sẽ
C. bối rối D. không quyết định
Giải thích: A
từ trái nghĩa: inconclusive: không rõ ràng >< clear: rõ ràng