The region is renowned for its outstanding natural beauty.
Giải thích
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
renowned for something (adj): nổi tiếng với cái gì
A. known (adj): được biết đến B. famous for something (adj): nổi tiếng với cái gì
C. available (adj): sẵn có D. recognized (V-ed): nhận ra
=> renowned = famous
Tạm dịch: Vùng đất này nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên nổi bật.
Chọn B