The recent report of how real the danger of a terrorist attack may be has put the wind up the country citizens.
Giải thích
Giải thích:
A. calm (v): làm ai yên tâm, thoải mái
B. worry (v): làm ai lo lắng
C. interest (v): thu hút sự chú ý, làm ai đó vui vẻ
D. scare (v): làm ai sợ hãi
→ put the wind up somebody (idiom): làm ai đó sợ hãi >< calm
Tạm dịch: Báo cáo gần đây về mức độ nguy hiểm thực sự của một cuộc tấn công khủng bố có thể đã khiến người dân nước này lo lắng.
→ Chọn đáp án A