The professor's lecture on quantum physics was disrupted by the continual interruptions from the rowdy students, which made it difficult for the other attendees to fully comprehend the
Giải thích
Giải thích:
Sai về kiến thức từ vựng: continual (liên tục có ngắt quãng)-> continous (liên tục)
Tạm dịch:
Bài giảng của giáo sư về vật lý lượng tử đã bị gián đoạn liên tục bởi những sự gián đoạn từ những sinh viên ồn ào, điều này làm cho việc hiểu đầy đủ các khái niệm phức tạp trở nên khó khăn đối với những người tham dự khác.
Đáp số B