The press thought the sale manager would be depressed by his dismissal but he just ___________
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích: (to) laugh sth off: cười xòa, cười trừ
Các đáp án còn lại:
(to) turn down: từ chối
(to) call off: hủy bỏ
(to) speak out: nói lớn; nói thẳng ý kiến của mình
Dịch nghĩa: Báo chí cho rằng người quản lí bán hàng sẽ tuyệt vọng vì bị sa thải nhưng ông ấy chỉ cười xòa.