The president offered his congratulations to the players when they won the cup
Giải thích
Đáp án A
Kiến thức: Phrasal verb, viết lại câu
Giải thích:
Cấu trúc: to congratulate sb on sth/doing sth: chúc mừng ai đó về cái gì/làm gì
Tạm dịch: Tổng thống chúc mừng các cầu thủ đã giành chiến thắng trong trận đấu.