The power failure at dinnertime caused consternation among the city’s housewisves. A. anxiety B. calm C. dismay D. deliberation
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
consternation (n): sự sửng sốt
Xét các đáp án:
A. anxiety (n): sự lo lắng
B. calm (n): sự bình tĩnh
C. dismay (n): sự hoảng hốt
D. deliberation (n): sự cân nhắc
→ deliberation >< calm
Dịch: Sự cố mất điện vào giờ ăn tối đã gây ra sự bàng hoàng cho các bà nội trợ trong thành phố.