The players were cheered by their_________as they came out of the pitch.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. public /ˈpʌblɪk/ (n): quần chúng
B. supporter/səˈpɔːtər/ (n): người hâm mộ bóng đá (ủng hộ một đội bóng nào đó)
C. viewer/ˈvjuːər/ (n): người xem (truyền hình, TV,...)
D. audience /ˈɔːdiəns/ (n): khán giả (xem các sự kiện trong nhà)
Dịch: Các cầu thủ đã được cổ vũ bởi người hâm mộ của họ khi họ ra khỏi sân.