The platform enables neighborhoods to (5) ______ alive through collaborative projects, from local festivals to sustainability initiatives.
Giải thích
Kiến thức về cụm từ cố định
Ta có cụm từ: come alive: trở nên đầy sức sống, trở nên sống động
Tạm dịch: The platform enables neighborhoods to (5) ______ alive through collaborative projects, from local festivals to sustainability initiatives. (Nền tảng này cho phép các khu dân cư trở nên sống động thông qua các dự án hợp tác, từ lễ hội địa phương đến các sáng kiến bền vững.)
Do đó, A là đáp án phù hợp.