The phrase "under way" in paragraph 6 mostly means __________.
Giải thích
Chọn đáp án C
Kiến thức: Từ vựng
A. được xác nhận B. được kiểm tra C. được tiến hành D. được thông báo
* underway = being launched
Tạm dịch: Một dự án lớn hơn đang được tiến hành ở Trung Quốc