The phrase "turn the tide" in paragraph 6 could be replaced by ________.
Giải thích
Cụm từ "turn the tide" trong đoạn 6 có thể được thay thế bằng ______
A. change direction: thay đổi hướng đi
B. solve problems: giải quyết vấn đề
C. improve conditions: cải thiện tình trạng
D. reverse trends: đảo ngược xu hướng
Căn cứ vào thông tin: Local authorities aim to turn the tide through regulatory frameworks, requiring volunteer organizations to demonstrate measurable community benefits. (Chính quyền địa phương muốn đảo ngược tình thế thông qua các khuôn khổ pháp lý, yêu cầu các tổ chức tình nguyện chứng minh những lợi ích cộng đồng có thể đo lường được).
→ turn the tide ~ reverse trends
Do đó, D là đáp án phù hợp.