The phrase "taken root" in paragraph 1 could best be replaced by_______.
Cụm từ "taken root" trong đoạn 1 có thể được thay thế bằng ______.
A. become an indispensable part: trở thành một phần không thể thiếu
B. begun to be widely accepted: bắt đầu được chấp nhận rộng rãi
C. achieved noticeable results: đạt được kết quả đáng chú ý
D. introduced a temporary trend: giới thiệu một xu hướng tạm thời
Căn cứ vào thông tin:
In the picturesque coastal town of Port Haven, this reality has come into sharp focus, where an unconventional approach to tourism has taken root. (Tại thị trấn ven biển đẹp như tranh Port Haven, thực tế này đã trở nên rõ ràng, khi một cách tiếp cận du lịch độc đáo đã bén rễ.)
→ taken root → take root: bén rễ, bắt đầu trở nên cố định hoặc hình thành, được chấp nhận ~ begun to be widely accepted Do đó, B là đáp án phù hợp.