The phrase take off in paragraph 3 could be best replaced by_______.
Giải thích
Cụm từ "take off" trong đoạn 3 được thay thế tốt nhất bởi ______
A. succeed /sək'si:d/ (v): thành công
B. remove /rɪmu:v/ (v): loại bó, gỡ bỏ
C. hinder /'hɪndər/ (v): cản trở, gây trở ngại
D. maintain /meɪn'teɪn/ (v): duy trì
Căn cứ vào thông tin: By the 1920s, commercial air travel began to take off, while the aviation industry grew rapidly. (Đến thập niên 1920, các chuyến bay thương mại bắt đầu phát triển, và ngành công nghiệp hàng không tăng trưởng nhanh chóng.)
→ take off ~ succeed
Do đó, A là đáp án phù hợp.