The phrase swept into the nets accidentally in paragraph 2 is closest in meaning to __________.
C
Cụm từ “swept into the nets accidentally” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.
swept into the nets accidentally: vô tình bị cuốn vào lưới.
A. deliberately captured for commercial sale: cố ý bị bắt để bán thương mại
B. carefully collected for scientific study: được thu thập cẩn thận để nghiên cứu khoa học
C. unintentionally caught during fishing operations: vô tình bị bắt trong các hoạt động đánh cá
D. systematically removed to control population: bị loại bỏ một cách có hệ thống để kiểm soát số lượng
→ accidentally = unintentionally.
Thông tin: ...these fish can get swept into the nets accidentally, which is causing their numbers to drop. (...những con cá này có thể vô tình bị cuốn vào lưới, điều này đang khiến số lượng của chúng sụt giảm.)
Chọn C.