The phrase succumbing to its pitfalls in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______. A. falling into traps B. overcoming obstacles C. giving in to hazards D. yielding to challenges
B
Cụm “succumbing to its pitfalls” TRÁI NGHĨA với cụm nào?
A. falling into traps: rơi vào bẫy
B. overcoming obstacles: vượt qua chướng ngại vật
C. giving in to hazards: khuất phục trước nguy hiểm
D. yielding to challenges: chấp nhận thử thách
→ succumbing to its pitfalls: rơi vào cạm bẫy >< overcoming obstacles
Thông tin:
By understanding the mechanisms of cognitive offloading and consciously designing interactions that promote active learning and critical evaluation, we can harness AI’s immense potential without succumbing to its pitfalls.
(Bằng cách hiểu rõ cơ chế của việc chuyển giao nhận thức và chủ động thiết kế các tương tác thúc đẩy học tập tích cực và đánh giá phản biện, chúng ta có thể khai thác tiềm năng to lớn của AI mà không rơi vào những cạm bẫy của nó.)
Chọn B.