The phrase stems from in paragraph 2 could be best replaced by_______.
Giải thích
Cụm từ "stems from" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bởi______ .
A. leads to - lead to (phr.v): dẫn đến, gây ra
B. results in - result in (phr.v): dẫn đến, tạo ra kết quả là
C. results from - result from (phr.v): bắt nguồn từ, là kết quả của
D. copes with - cope with (phr.v): đối phó với, xử lý
Căn cứ vào thông tin: Poor communication usually stems from unclear expectations or the absence of effective channels for feedback. (Giao tiếp kém thường xuất phát từ kỳ vọng không rõ ràng hoặc thiếu các kênh phản hồi hiệu quả.)
→ stems from ~ results from
Do đó, C là đáp án phù hợp.