The phrase resulting in in paragraph 1 could be best replaced by _______.
Giải thích
Cụm từ resulting in trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
A. firing up - fire up: làm cho ai kích động, phấn khích
B. leading to - lead to: dẫn đến, mang lại
C. resulting from - result from: là kết quả của
D. bringing up - bring up: nuôi nấng; đề cập
Căn cứ vào thông tin: Various factors contribute to this shift, resulting in both benefits and challenges for individuals and urban environments. (Nhiều yếu tố khác nhau góp phần vào sự thay đổi này, mang lại cả lợi ích và thách thức cho cá nhân và môi trường đô thị).
→ resulting in ~ leading to
Do đó, B là đáp án phù hợp.