The phrase "plaving Russian roulette" in paragraph 2 could be replaced by_______ A. making choices B. dealing with situations C. taking severe risks D. making decisions
Giải thích
Cụm từ “plaving Russian roulette” trong đoạn 2 có thể được thay thế bởi cụm _______.
A. đưa ra những lựa chọn
B. giải quyết những tình huống
C. chấp nhận những rủi ro nghiêm trọng
D. đưa ra những quyết định
play Russian roulette: chơi trò cò quay Nga = takie severe risks
→ Chọn đáp án C