The phrase “overtime pay” in paragraph 2 is closest in meaning to _______.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Cụm từ “overtime pay” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _______.
A. tiền lương thêm từ một công việc khác
B. tiền trả thêm vì làm việc quá giờ
C. khoản trả thêm cho giờ làm việc hành chính
D. tiền thưởng thêm cho những nhiệm vụ xuất sắc
Thông tin: Besides, she is sometimes required to work beyond the regular office hours, and her overtime pay is good. (Bên cạnh đó, đôi khi cô được yêu cầu làm việc ngoài giờ hành chính thông thường và mức lương làm thêm giờ của cô rất tốt.)
→ overtime pay = extra money for working longer than usual
Chọn B.