The phrase ‘offering stress relief’ in paragraph 4 mostly means ______. A. going through stress B. reducing stress C. adding to stress D. experiencing stress
Giải thích
Đáp án đúng là B
Cụm từ 'offering stress relief' trong đoạn văn 4 có nghĩa là ______.
A. trải qua căng thẳng B. giảm căng thẳng
C. làm tăng thêm căng thẳng D. trải qua căng thẳng
Thông tin: However, these green areas are vital for both wildlife habitats and humans, offering stress relief and enhancing overall happiness. (Tuy nhiên, những khu vực xanh này rất quan trọng đối với cả môi trường sống của động vật hoang dã và con người, giúp giải tỏa căng thẳng và tăng cường hạnh phúc nói chung.)