The phrase locally sourced fool in paragraph 1 refers to
Kiến thức về Từ tham chiếu
Dịch: Cụm từ “locally sourced food” trong đoạn 1 đề cập đến _______.
A. Thực phẩm được sản xuất ở các khu vực nông thôn cách xa trung tâm đô thị.
B. Thực phẩm được chứng nhận hữu cơ, bất kể nơi sản xuất.
C. Thực phẩm được trồng hoặc sản xuất gần nơi nó được tiêu thụ.
D. Thực phẩm được trồng ở vùng nông thôn và phân phối đến các khu vực đô thị.
Thông tin:
- “This trend is growing as more people become aware of the benefits of locally sourced food.” (Xu hướng này đang phát triển khi ngày càng có nhiều người nhận thức được lợi ích của thực phẩm có nguồn gốc địa phương). Cụm từ “locally sourced food” ở đây chỉ thực phẩm được sản xuất hoặc trồng ở gần nơi tiêu thụ => Chọn C.
- A sai vì “locally sourced food” không nhất thiết phải đến từ vùng nông thôn xa xôi. Nó có thể được sản xuất ngay trong thành phố, ví dụ như trong các khu vườn đô thị.
- B sai vì “locally sourced” nhấn mạnh vào nguồn gốc địa phương, không liên quan đến việc thực phẩm có được chứng nhận hữu cơ hay không. Thực phẩm hữu cơ có thể được sản xuất ở bất kỳ đâu, trong khi thực phẩm địa phương phải gần nơi tiêu thụ.
- D sai vì thực phẩm được vận chuyển từ nông thôn đến thành phố không còn được coi là “locally sourced” nữa, do khoảng cách xa nơi tiêu thụ.
Chọn C.