The phrase "getting their hands dirty" in paragraph 2 could best be replaced by______.
Cụm từ "getting their hands dirty" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______
A. engaging directly: tham gia trực tiếp
B. working temporarily: làm việc tạm thời
C. starting actively: bắt đầu một cách tích cực
D. participating early: tham gia sớm
Căn cứ vào thông tin: Unlike previous youth movements that relied on protests and social media campaigns, this cohort is diving directly into the field, getting their hands dirty to restore fragile habitats. (Không giống như các phong trào thanh thiếu niên trước đây dựa vào các cuộc biểu tình và chiến dịch truyền thông xã hội, nhóm này đang lao thẳng vào thực địa, xắn tay vào việc khôi phục môi trường sống mong manh).
→ getting their hands dirty: bắt tay vào làm, tham gia vào mọi khía cạnh của công việc mà không ngần ngại khó khăn ~ engaging directly
Do đó, A là đáp án phù hợp.