The phrase “fear of missing out” in paragraph 2 could best be replaced by ______. A. longing to interact B. aim of satisfaction C. desire to know D. worry of exclusion
D
Cụm từ "fear of missing out" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng _______.
A. longing to interact: khao khát được tương tác
B. aim of satisfaction: mục đích thỏa mãn
C. desire to know: mong muốn được biết
D. worry of exclusion: lo lắng bị loại trừ
→ fear of missing out: sợ bị bỏ lỡ = worry of exclusion
Thông tin: Additionally, the constant notifications and messages contribute to a "fear of missing out" or FOMO, which keeps individuals in a cycle of checking their phones, often reducing the quality of sleep and overall well-being.
(Ngoài ra, các thông báo và tin nhắn liên tục góp phần gây ra "nỗi sợ bỏ lỡ" hay FOMO, khiến mọi người cứ liên tục kiểm tra điện thoại, thường làm giảm chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.)
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Trong những năm gần đây, các nền tảng mạng xã hội đã trở thành một phần trung tâm của đời sống hằng ngày, mang đến cho người dùng vô số cách để kết nối, chia sẻ và giao tiếp. Mặc dù những nền tảng này mang lại nhiều lợi ích, các chuyên gia đã ghi nhận những lo ngại ngày càng tăng về tác động của chúng đối với sức khỏe tinh thần, đặc biệt là ở người trẻ tuổi (Smith & Anderson, 2018). Các nghiên cứu cho thấy việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể góp phần gây ra cảm giác lo âu, trầm cảm và cô đơn, mặc dù mục đích ban đầu của mạng xã hội là thúc đẩy sự kết nối và tương tác xã hội (Twenge & Campbell, 2019).
Một lý do chính dẫn đến những vấn đề sức khỏe tinh thần này là xu hướng người dùng mạng xã hội so sánh bản thân với người khác. Các nền tảng như Instagram và Facebook thường mô tả những lối sống lý tưởng hóa, khiến người dùng cảm thấy không hài lòng về cuộc sống của chính họ. Bên cạnh đó, các thông báo và tin nhắn liên tục góp phần tạo ra “nỗi sợ bỏ lỡ” hay FOMO, giữ người dùng trong vòng lặp liên tục kiểm tra điện thoại, từ đó làm giảm chất lượng giấc ngủ và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể.
Cũng có một lượng lớn nghiên cứu đang gia tăng cho thấy mối liên hệ giữa việc sử dụng mạng xã hội và sự giảm sút khả năng tập trung. Khi người dùng thường xuyên chuyển qua lại giữa các ứng dụng và thông báo, khả năng tập trung trong thời gian dài của họ có thể bị suy giảm (Rosen, 2019). Sự thay đổi này trong khả năng chú ý có thể cản trở năng suất, đặc biệt là trong các môi trường học tập và làm việc, nơi sự tập trung liên tục là vô cùng cần thiết.
Để giải quyết những thách thức này cần một phương pháp đa chiều. Một số chuyên gia sức khỏe tinh thần đề xuất giới hạn thời gian sử dụng thiết bị và đặt ra ranh giới, chẳng hạn như “giờ không dùng điện thoại” trước khi ngủ. Những người khác khuyến khích tham gia các hoạt động ngoại tuyến, như đọc sách hoặc tập thể dục, nhằm giảm sự phụ thuộc vào mạng xã hội và hình thành thói quen lành mạnh hơn. Theo các nhà tâm lý học, những chiến lược như vậy có thể tăng cường sức bền tinh thần và giúp xây dựng các mối quan hệ cân bằng, ý nghĩa hơn.