The phrase fade away in paragraph 4 could be best replaced by_______.
Giải thích
Cụm từ fade away trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______
A. preserve /prɪ'zɜ:v/ (v): bảo quản, gìn giữ, duy trì
B. foster /'fɒstər/ (v): thúc đẩy, khuyến khích
C. disappear /,dɪsə'pɪə/ (v): biến mất
D. emerge /ɪ'mɜ:dʒ/ (v): nổi lên, xuất hiện
Căn cứ vào thông tin: As technology and migration bring people closer together, there is a risk of cultural homogenization, where unique traditions may fade away. (Khi công nghệ và di cư làm cho con người gần gũi nhau hơn, có một nguy cơ đồng nhất hóa văn hóa, khi các truyền thống độc đáo có thể dần phai nhạt.)
→ fade away ~ disappear
Do đó, C là đáp án phù hợp.