The phrase excel in in paragraph 2 could be best replaced by
Giải thích
Cụm từ "excel in" trong đoạn 2 có thể thay thế tốt nhất bằng ______
A. manage /'mænɪdʒ/ (v): quản lý
B. struggle /'strʌgl/ (v): đấu tranh; vật lộn
C. control /kən'trəʊl/ (v): kiểm soát, quản lý
D. master /'mɑ:stə(r)/ (v): tinh thông, thành thạo; làm chủ
Căn cứ vào thông tin: "Students are frequently expected to excel in all subjects, participate in extracurricular activities, and complete assignments on time." (Học sinh thường xuyên được mong đợi phải xuất sắc trong tất cả các môn học, tham gia vào các hoạt động ngoại khóa và hoàn thành bài tập đúng hạn.)
→ excel in sth: xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó ~ master
Do đó, D là đáp án phù hợp.