The phrase doomed to failure in paragraph 4 could best be replaced by_______.
Giải thích
Cụm từ doomed to failure trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______
A. certain to succeed: chắc chắn thành công
B. likely to collapse: có khả năng sụp đổ
C. bound to break down: chắc chắn sẽ thất bại
D. impossible to control: không thể kiểm soát
Căn cứ vào thông tin: The fact that synthetic opioids are so readily available means that a supply-side approach is doomed to failure, some Democrats and public health officials believe. (Việc các loại thuốc phiện tổng hợp có sẵn một cách dễ dàng đồng nghĩa với việc phương pháp kiểm soát từ phía nguồn cung chắc chắn thất bại, theo nhận định của một số thành viên Đảng Dân chủ và các quan chức y tế công cộng).
→ doomed to failure ~ bound to break down
Do đó, C là đáp án phù hợp.