The phrase crackdown in paragraph 2 could be best replaced by _______.
Giải thích
Từ "crackdown" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______ .
A. hỗ trợ quốc gia
B. sự ủng hộ của công chúng
C. hạn chế của chính phủ
D. gánh nặng kinh tế
Căn cứ vào thông tin:
The crackdown cost the industry billions of dollars. (Cuộc đàn áp đã khiến ngành này thiệt hại hàng tý đô la.)
→ crackdown /'krækdaʊn/ (n): áp dụng kỷ luật nghiêm khắc; đàn áp thẳng tay từ cơ quan chức năng hoặc chính phủ nhằm kiểm soát hoặc chấm dứt các hoạt động bất hợp pháp hoặc không mong muốn; cuộc đàn áp, trấn áp ~ governmental restriction
Do đó, C là đáp án phù hợp.