The people who advocate him to become the next Prime Minister account for 70% of all votes
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
advocate (v): ủng hộ, bênh vực
Xét các đáp án:
A. suppose (v): cho rằng, giả sử
B. suspect (v): nghi ngờ
C. submit (v): nộp
D. support (v): hỗ trợ, ủng hộ
=> advocate = support
Dịch: Những người ủng hộ ông trở thành Thủ tướng tiếp theo chiếm 70% tổng số phiếu bầu.