The people at the party were busy playing some game
Giải thích
Kiến thức: từ vựng, từ trái nghĩa
Giải thích: busy (adj): bận
eager (adj): hăng hái free (adj): rảnh rỗi
doing something: làm gì đó making something: làm gì đó
=> free >< busy
Tạm dịch: Những người ở bữa tiệc đều bận rộn chơi một số trò chơi.
Đáp án: B